Chuyển đổi số

Thách thức và yêu cầu bảo vệ chủ quyền dữ liệu Quốc gia trong kỷ nguyên số

29/05/2026 10:27

Tóm tắt: Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã và đang thúc đẩy sự hình thành của một trật tự phát triển mới, trong đó dữ liệu trở thành “tài nguyên mới”, “tư liệu sản xuất đặc biệt”, đồng thời trở thành nguồn lực cốt lõi của quyền lực quốc gia. Nếu như trong lịch sử, chủ quyền quốc gia gắn với lãnh thổ, biên giới và tài nguyên hữu hình, thì trong thời đại ngày nay - thời đại của kỷ nguyên số, chủ quyền quốc gia được mở rộng sang không gian mạng và không gian dữ liệu. Trong bối cảnh đó, vấn đề chủ quyền dữ liệu quốc gia nổi lên như một nội dung trọng yếu của an ninh phi truyền thống, đồng thời là mặt trận mới trong cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Các thế lực thù địch không chỉ tấn công bằng quân sự hay kinh tế, mà còn khai thác dữ liệu để thao túng nhận thức, gây bất ổn xã hội, làm suy giảm niềm tin chính trị. Do đó, nghiên cứu chủ quyền dữ liệu quốc gia từ góc độ lý luận chính trị có ý nghĩa cấp thiết, góp phần nhận diện đúng bản chất vấn đề và đề xuất các giải pháp bảo vệ phù hợp.

Từ khóa: chủ quyền dữ liệu; dữ liệu quốc gia; kỷ nguyên số.

Abstract: The Fourth Industrial Revolution has been accelerating the formation of a new development order in which data has become a “new resource,” a “special means of production,” and a core source of national power. While national sovereignty in history was associated with territory, borders, and tangible resources, in today’s digital era, national sovereignty has expanded into cyberspace and data space.

In this context, national data sovereignty has emerged as a crucial issue of non-traditional security and a new front in safeguarding the Party’s ideological foundation. Hostile forces not only employ military and economic measures but also exploit data to manipulate public perception, create social instability, and undermine political trust. Therefore, studying national data sovereignty from the perspective of political theory is of urgent significance, contributing to a proper understanding of the nature of the issue and proposing appropriate solutions for its protection.

Keywords: data sovereignty; national data; digital era.


 

1. Cơ sở lý luận về chủ quyền dữ liệu quốc gia trong kỷ nguyên số - tiếp cận từ góc độ lý luận

Trong lịch sử phát triển của quốc gia - dân tộc, “chủ quyền” luôn được xem là thuộc tính chính trị - pháp lý cốt lõi của một quốc gia độc lập. Theo quan niệm truyền thống, chủ quyền quốc gia là quyền tối cao, tuyệt đối và toàn vẹn của quốc gia trong phạm vi lãnh thổ của mình, đồng thời là quyền độc lập trong quan hệ với các quốc gia khác và nó thể hiện năng lực tự quyết của quốc gia đối với các vấn đề chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội và an ninh mà không bị bất kỳ thế lực bên ngoài nào can thiệp hay chi phối. Trong thời đại số, cùng với sự mở rộng không gian tồn tại của quốc gia từ không gian vật lý sang không gian mạng, nội hàm của chủ quyền quốc gia cũng được mở rộng sang lĩnh vực dữ liệu và không gian số.

Chủ nghĩa Mác - Lênin đã khẳng định rằng: “sự phát triển của lực lượng sản xuất là yếu tố quyết định sự biến đổi của quan hệ sản xuất và toàn bộ kiến trúc thượng tầng xã hội; trong đó, việc chiếm hữu và kiểm soát tư liệu sản xuất giữ vai trò nền tảng đối với việc xác lập quyền lực giai cấp và quyền lực chính trị”1. Kế thừa, phát triển và vận dụng sáng tạo luận điểm đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn nhất quán khẳng định độc lập, chủ quyền là quyền thiêng liêng, bất khả xâm phạm của dân tộc, đồng thời nhấn mạnh nguyên tắc “nước độc lập mà dân không hưởng hạnh phúc, tự do thì độc lập cũng không có nghĩa lý gì”2.

Phát triển và vận dụng sáng tạo tư tưởng đó trong bối cảnh hiện nay, khi dữ liệu gắn liền trực tiếp với đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa và quyền riêng tư của mỗi công dân, việc bảo vệ chủ quyền dữ liệu không chỉ là bảo vệ quyền tự quyết của quốc gia trong không gian số mà còn là bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của Nhân dân trên cơ sở giải quyết hài hòa các mối quan hệ, trong đó có quan hệ giữa bảo vệ chủ quyền dữ liệu với việc tham gia vào các dòng chảy dữ liệu toàn cầu, bảo đảm vừa giữ vững độc lập, tự chủ, vừa chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng.

Như vậy, có thể thấy: chủ quyền dữ liệu quốc gia là quyền của quốc gia trong việc tạo lập, sở hữu, quản lý, kiểm soát, khai thác, bảo vệ và quyết định việc chia sẻ, lưu chuyển dữ liệu thuộc phạm vi chủ quyền quốc gia, nhằm phục vụ lợi ích quốc gia - dân tộc, bảo đảm an ninh quốc gia và phát triển bền vững đất nước. Chủ quyền dữ liệu không chỉ bao hàm quyền kiểm soát đối với hạ tầng lưu trữ và dòng chảy dữ liệu, mà còn bao gồm quyền quyết định phương thức khai thác, sử dụng và hưởng lợi từ dữ liệu, cũng như quyền thiết lập các cơ chế hợp tác quốc tế về dữ liệu trên cơ sở bảo đảm độc lập, tự chủ quốc gia.

Trong kỷ nguyên số, chủ quyền dữ liệu quốc gia được thể hiện trên một số phương diện cơ bản sau: (1) Quyền tạo lập và làm giàu dữ liệu quốc gia; (2) Quyền quản lý, kiểm soát và bảo vệ dữ liệu; (3) Quyền khai thác và sử dụng dữ liệu phục vụ phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh; (4) Quyền hưởng lợi từ giá trị kinh tế và xã hội do dữ liệu tạo ra; (5) Quyền quyết định việc chia sẻ, kết nối và hợp tác quốc tế về dữ liệu phù hợp với lợi ích quốc gia. Đây là những nội dung phản ánh sự chuyển hóa của chủ quyền quốc gia từ hình thái truyền thống sang hình thái chủ quyền số trong điều kiện mới.

Trong bối cảnh và điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, khi dữ liệu số trở thành nguồn lực cốt lõi của nền kinh tế tri thức và kinh tế số, dữ liệu đã chuyển hóa từ một yếu tố kỹ thuật thành một dạng “tư liệu sản xuất đặc biệt”, có khả năng tạo ra giá trị thặng dư mới, đồng thời tái cấu trúc quan hệ quyền lực trong xã hội. Theo cách tiếp cận này, việc nắm giữ, kiểm soát và khai thác dữ liệu không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề chính trị - quyền lực, bởi dữ liệu trở thành cơ sở để tạo ra thông tin, tri thức và các mô hình dự báo, từ đó tác động trực tiếp đến quá trình ra quyết định và định hướng phát triển xã hội. Nhiều học giả quốc tế cũng đã chỉ ra rằng trong kỷ nguyên số, dữ liệu giữ vai trò tương tự như “dầu mỏ” trong thời kỳ công nghiệp, thậm chí còn vượt lên với tư cách là nguồn lực có khả năng tái tạo và lan tỏa vô hạn, qua đó làm xuất hiện những hình thức quyền lực mới như “quyền lực thuật toán” (algorithmic power) hay “chủ nghĩa tư bản giám sát”3. Điều này đặt ra yêu cầu phải mở rộng phạm vi nhận thức về chủ quyền quốc gia từ không gian vật lý truyền thống sang không gian mạng và không gian dữ liệu - những không gian mang tính phi lãnh thổ nhưng lại có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.

Những luận điểm trên đã được Đảng Cộng sản Việt Nam kế thừa và phát triển trong các văn kiện quan trọng về chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và bảo đảm an ninh quốc gia trong tình hình mới. Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị đã xác định rõ yêu cầu “phát triển hạ tầng số, dữ liệu số, bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và chủ quyền quốc gia trên không gian mạng”4.  Qua đó lần đầu tiên đặt vấn đề dữ liệu gắn trực tiếp với chủ quyền quốc gia ở tầm chiến lược. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng tiếp tục nhấn mạnh nhiệm vụ “chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số, xã hội số” đi đôi với “bảo đảm an ninh, an toàn thông tin, chủ quyền quốc gia trên không gian mạng”5, thể hiện nhận thức ngày càng đầy đủ hơn về mối quan hệ hữu cơ giữa phát triển và bảo vệ trong kỷ nguyên số. Những quan điểm này cho thấy Đảng ta đã bước đầu hình thành tư duy lý luận về chủ quyền dữ liệu như một cấu phần của chủ quyền quốc gia, gắn liền với năng lực tự chủ chiến lược và an ninh phát triển của đất nước.

Từ góc độ lý luận, chủ quyền dữ liệu quốc gia còn phải được đặt trong mối quan hệ với các vấn đề an ninh phi truyền thống và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ số, không gian mạng đã trở thành môi trường chủ yếu để hình thành, lan truyền và cạnh tranh các hệ tư tưởng, giá trị và chuẩn mực xã hội. Dữ liệu, với tư cách là “nguyên liệu đầu vào” của hệ thống thông tin, đóng vai trò quyết định trong việc định hình dư luận xã hội và nhận thức chính trị. Khi dữ liệu bị thu thập, phân tích và khai thác bởi các chủ thể bên ngoài, đặc biệt là các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia hoặc các lực lượng thù địch, thì nguy cơ thao túng thông tin, xuyên tạc sự thật và “định hướng lại nhận thức” của xã hội trở nên hiện hữu. Một số nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng: “quyền lực trong kỷ nguyên số ngày càng mang tính “phi tập trung về hình thức nhưng tập trung về kiểm soát”, khi các nền tảng số có thể chi phối hành vi và nhận thức của hàng triệu người thông qua các thuật toán”6.

Đặc biệt, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị đã đánh dấu bước phát triển đột phá trong tư duy lý luận của Đảng khi xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là nền tảng chiến lược, động lực chủ yếu cho phát triển nhanh và bền vững đất nước. Trong đó, dữ liệu được khẳng định là tài nguyên cốt lõi, giữ vai trò trung tâm trong quá trình hình thành nền kinh tế số, xã hội số và quốc gia số. Điểm mới căn bản của Nghị quyết số 57-NQ/TW là chuyển mạnh từ tư duy “ứng dụng công nghệ” sang tư duy “làm chủ hệ sinh thái số và chủ quyền dữ liệu”, qua đó đặt ra yêu cầu phải xây dựng năng lực tự chủ về dữ liệu như một điều kiện tiên quyết để bảo đảm độc lập, tự chủ chiến lược của quốc gia. Cùng với đó, Quyết định số 204-QĐ/TW ngày 29/11/2024 của Ban Bí thư về Đề án chuyển đổi số trong các cơ quan đảng đã cụ thể hóa các quan điểm trên trong lĩnh vực chính trị – tổ chức. Văn bản này nhấn mạnh việc xây dựng “Đảng số”, trong đó dữ liệu trở thành nền tảng của công tác lãnh đạo, chỉ đạo và quản trị. Việc hình thành các hệ thống dữ liệu tập trung, liên thông, an toàn trong các cơ quan đảng không chỉ nâng cao hiệu lực, hiệu quả lãnh đạo, mà còn trực tiếp góp phần bảo vệ chủ quyền dữ liệu trong lĩnh vực chính trị - tư tưởng, một lĩnh vực có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự ổn định của chế độ.

Nhận thức này tiếp tục được phát triển trong các kết luận chỉ đạo của lãnh đạo Đảng về chuyển đổi số và khoa học - công nghệ. Thông báo Kết luận số 17-TB/CQTTBCĐ ngày 29/12/2025 đã khẳng định chuyển đổi số là “cuộc cách mạng toàn diện trong phương thức lãnh đạo, quản trị quốc gia”, trong đó dữ liệu giữ vai trò trung tâm, là “mạch máu” của hệ thống số. Đồng thời, kết luận nhấn mạnh yêu cầu gắn chặt việc phát triển và khai thác dữ liệu với bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, coi đây là một nội dung trọng yếu của bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.

Như vậy, trên cơ sở vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm mới của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết số 57-NQ/TW và các văn bản liên quan giai đoạn 2024 - 2026, có thể khẳng định rằng: chủ quyền dữ liệu quốc gia là một nội dung cốt lõi của chủ quyền quốc gia trong kỷ nguyên số, gắn liền với quyền lực, an ninh và sự phát triển bền vững của đất nước, đồng thời là một mặt trận mới trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện mới. Điều này đặt ra yêu cầu phải nhận diện chủ quyền dữ liệu như một “biên giới mềm” nhưng có ý nghĩa chiến lược trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, bởi nếu không kiểm soát được dữ liệu thì khó có thể kiểm soát được không gian thông tin và định hướng dư luận xã hội. Do đó, bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia không chỉ là bảo vệ tài nguyên số mà còn là bảo vệ quyền lực chính trị, bảo vệ hệ giá trị xã hội chủ nghĩa và củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước.

2. Những thách thức đối với chủ quyền dữ liệu quốc gia - đánh giá từ thực tiễn Việt Nam hiện nay

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, chủ quyền dữ liệu quốc gia đang phải đối mặt với những thách thức mang tính hệ thống, đa tầng nấc và ngày càng phức tạp, phản ánh sự biến đổi của cấu trúc quyền lực trong kỷ nguyên số.

Trước hết, thách thức nổi bật là sự chi phối ngày càng mạnh mẽ của các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia đối với hạ tầng số và dòng chảy dữ liệu toàn cầu, hình thành nên cái gọi là “chủ nghĩa tư bản nền tảng” (platform capitalism), trong đó dữ liệu của người dùng và của cả quốc gia bị thu thập, lưu trữ và khai thác bởi các chủ thể ngoài biên giới quốc gia7. Thực tiễn cho thấy, phần lớn dữ liệu toàn cầu hiện nay được kiểm soát bởi một số ít các tập đoàn công nghệ lớn, dẫn đến tình trạng bất cân xứng về quyền lực dữ liệu giữa các quốc gia, đặc biệt là giữa các nước phát triển và đang phát triển. Điều này làm nảy sinh nguy cơ lệ thuộc công nghệ và “mất chủ quyền mềm”, khi các quốc gia không thể tự kiểm soát dòng chảy dữ liệu của chính mình. Gắn liền với đó là sự xuất hiện của hiện tượng “thực dân dữ liệu” (data colonialism), được các học giả như Couldry và Mejias (2019) chỉ ra như một hình thức mới của chủ nghĩa thực dân, trong đó dữ liệu của các cá nhân và quốc gia bị khai thác như một nguồn tài nguyên để phục vụ cho lợi ích kinh tế và chính trị của các chủ thể có ưu thế về công nghệ.

Bên cạnh đó, sự gia tăng của các mối đe dọa an ninh mạng và chiến tranh thông tin cũng đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với chủ quyền dữ liệu quốc gia. Trong kỷ nguyên số, không gian mạng đã trở thành một “chiến trường mới”, nơi các quốc gia và các chủ thể phi nhà nước tiến hành các hoạt động tấn công mạng, gián điệp mạng, đánh cắp dữ liệu và thao túng thông tin nhằm đạt được các mục tiêu chiến lược mà không cần sử dụng đến vũ lực truyền thống. Các vụ rò rỉ dữ liệu quy mô lớn, các chiến dịch can thiệp vào tiến trình chính trị thông qua mạng xã hội hay các hoạt động phát tán thông tin sai lệch (disinformation) đã cho thấy dữ liệu không chỉ là tài nguyên kinh tế mà còn là công cụ của quyền lực chính trị và xung đột địa chính trị8. Đặc biệt, với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và các thuật toán học máy, khả năng phân tích và thao túng dữ liệu ngày càng trở nên tinh vi, cho phép các chủ thể có thể “định hình lại nhận thức xã hội” trên quy mô lớn, từ đó làm suy giảm niềm tin của người dân vào các thiết chế chính trị và gây bất ổn xã hội. Điều này đặt ra nguy cơ trực tiếp đối với việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, khi không gian mạng trở thành nơi cạnh tranh gay gắt giữa các hệ giá trị, các quan điểm chính trị và các mô hình phát triển.

Một thách thức không kém phần quan trọng là những hạn chế nội tại trong năng lực quản trị dữ liệu của các quốc gia, đặc biệt là ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể trong xây dựng chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, song hệ thống pháp luật về dữ liệu vẫn còn chưa hoàn thiện, thiếu tính đồng bộ và chưa theo kịp sự phát triển nhanh chóng của công nghệ; hạ tầng số và công nghệ lõi còn phụ thuộc vào nước ngoài; năng lực phân tích, khai thác và bảo vệ dữ liệu còn hạn chế; nhận thức về chủ quyền dữ liệu trong một bộ phận cán bộ, đảng viên, doanh nghiệp và người dân chưa đầy đủ. Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị năm 2019 đã chỉ rõ những hạn chế này khi đánh giá Việt Nam “chưa làm chủ được công nghệ lõi, còn phụ thuộc vào bên ngoài”, đồng thời nhấn mạnh nguy cơ mất an toàn, an ninh thông tin và chủ quyền số. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng cũng cảnh báo về những thách thức mới đối với an ninh quốc gia, trong đó có an ninh mạng và an ninh dữ liệu, yêu cầu phải “chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm, xử lý kịp thời các nguy cơ đe dọa an ninh truyền thống và phi truyền thống”9. Những hạn chế nội tại này nếu không được khắc phục kịp thời, sẽ trở thành “điểm yếu chiến lược”, tạo điều kiện cho các tác nhân bên ngoài can thiệp, chi phối và xâm phạm chủ quyền dữ liệu quốc gia.

Ngoài ra, tính chất xuyên biên giới của dữ liệu và sự thiếu hụt các cơ chế quản trị toàn cầu hiệu quả cũng là một thách thức lớn đối với việc bảo vệ chủ quyền dữ liệu. Trong khi dữ liệu có thể được truyền tải tức thời qua biên giới quốc gia, thì hệ thống pháp luật quốc tế về quản trị dữ liệu vẫn còn phân mảnh, thiếu thống nhất, phản ánh sự khác biệt về lợi ích và cách tiếp cận giữa các quốc gia và khu vực. Liên minh châu Âu với Quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) nhấn mạnh quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân, trong khi Hoa Kỳ có xu hướng đề cao tự do dòng chảy dữ liệu và lợi ích của doanh nghiệp, còn Trung Quốc lại theo đuổi mô hình “chủ quyền không gian mạng” với sự kiểm soát chặt chẽ của Nhà nước. Sự khác biệt này làm gia tăng tính phức tạp trong việc xây dựng các chuẩn mực chung, đồng thời tạo ra môi trường cạnh tranh chiến lược về dữ liệu giữa các quốc gia, trong đó các nước có năng lực công nghệ yếu hơn dễ rơi vào thế bị động. Trong bối cảnh đó, việc bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia không chỉ là vấn đề nội bộ mà còn là bài toán đối ngoại, đòi hỏi phải có chiến lược tham gia vào các cơ chế hợp tác quốc tế một cách chủ động, linh hoạt nhưng vẫn bảo đảm nguyên tắc độc lập, tự chủ.

Có thể thấy rằng, những thách thức đối với chủ quyền dữ liệu quốc gia trong kỷ nguyên số không chỉ mang tính kỹ thuật hay kinh tế mà còn mang tính chính trị - quyền lực sâu sắc, phản ánh sự chuyển dịch của trật tự thế giới trong thời đại số. Các thách thức này vừa xuất phát từ bên ngoài, như sự cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia và sự chi phối của các tập đoàn công nghệ toàn cầu, vừa bắt nguồn từ những hạn chế nội tại trong năng lực phát triển và quản trị dữ liệu của mỗi quốc gia. Do đó, việc nhận diện đầy đủ và đúng đắn các thách thức này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, là cơ sở để xây dựng các giải pháp bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia một cách hiệu quả, góp phần giữ vững an ninh quốc gia, ổn định chính trị - xã hội và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh mới.

3. Yêu cầu và giải pháp bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia đối với Việt Nam trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh chủ quyền dữ liệu quốc gia đang trở thành một nội dung cốt lõi của chủ quyền quốc gia trong kỷ nguyên số, việc xác lập hệ thống yêu cầu và giải pháp bảo vệ mang tính toàn diện, đồng bộ và khả thi không chỉ là vấn đề kỹ thuật - công nghệ mà còn là vấn đề chính trị - chiến lược. Cụ thể hóa các chủ trương của Đảng về chuyển đổi số quốc gia, đặc biệt là Nghị quyết số 52-NQ/TW và Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị, hiện nay các cơ quan trong hệ thống chính trị đã từng bước triển khai xây dựng các hệ thống cơ sở dữ liệu phục vụ công tác lãnh đạo, quản lý và điều hành.

Hiện nay, nhiều cơ sở dữ liệu quan trọng đã được xây dựng và đưa vào vận hành, như: Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư do Bộ Công an quản lý; Cơ sở dữ liệu cán bộ, công chức, viên chức nhà nước; Cơ sở dữ liệu đảng viên trong hệ thống các cơ quan đảng; các phần mềm quản lý hồ sơ cán bộ, hồ sơ tổ chức đảng, hồ sơ bảo hiểm, tiền lương, đánh giá cán bộ… Việc hình thành các hệ thống dữ liệu này đã góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thủ tục hành chính, tăng cường tính công khai, minh bạch và hỗ trợ tích cực cho công tác lãnh đạo, chỉ đạo, điều hành.

Thực tế cho thấy trong các cơ quan của Đảng và Nhà nước hiện nay, hệ thống dữ liệu đảng viên và dữ liệu cán bộ, công chức, viên chức có ý nghĩa chính trị đặc biệt quan trọng bởi đây là nguồn dữ liệu phản ánh trực tiếp năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của tổ chức đảng và chất lượng đội ngũ cán bộ trong hệ thống chính trị. Việc số hóa dữ liệu đảng viên giúp nâng cao hiệu quả quản lý tổ chức đảng, theo dõi quá trình công tác, đánh giá cán bộ, kiểm tra, giám sát và thực hiện công tác bảo vệ chính trị nội bộ. Đồng thời, việc liên thông dữ liệu cán bộ, công chức, viên chức giữa các cơ quan cũng góp phần phục vụ công tác quy hoạch, đào tạo, luân chuyển, bổ nhiệm và kiểm soát quyền lực trong công tác cán bộ.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, quá trình xây dựng và vận hành các hệ thống dữ liệu hiện nay vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế. Trước hết, các cơ sở dữ liệu còn phân tán, thiếu tính liên thông và đồng bộ giữa các cơ quan, đơn vị; nhiều phần mềm được xây dựng độc lập theo từng ngành, từng cấp, dẫn đến tình trạng “cát cứ dữ liệu”, gây khó khăn cho việc tích hợp và khai thác dùng chung. Không ít hệ thống còn chồng chéo chức năng, thiếu tiêu chuẩn thống nhất về cấu trúc dữ liệu và quy trình quản lý dữ liệu. Bên cạnh đó, vấn đề bảo mật và an toàn dữ liệu vẫn đặt ra nhiều thách thức. Một số hệ thống chưa được đầu tư đồng bộ về hạ tầng an ninh mạng; nguy cơ lộ lọt thông tin, mất an toàn dữ liệu vẫn hiện hữu, nhất là đối với các dữ liệu chính trị nội bộ và dữ liệu cán bộ. Việc phân quyền truy cập, khai thác dữ liệu ở một số nơi còn bất cập; cơ chế kiểm tra, giám sát việc sử dụng dữ liệu chưa thật sự chặt chẽ. Đồng thời, năng lực quản trị dữ liệu và trình độ chuyển đổi số của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu quản trị hiện đại trong kỷ nguyên số.

Từ thực tiễn đó, yêu cầu đặt ra hiện nay là cần xây dựng hệ thống dữ liệu dùng chung thống nhất trong toàn hệ thống chính trị, bảo đảm tính đồng bộ, liên thông, tích hợp và an toàn. Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là yêu cầu chính trị - chiến lược nhằm nâng cao hiệu lực lãnh đạo của Đảng và năng lực quản trị quốc gia trong điều kiện chuyển đổi số. Việc hình thành hệ sinh thái dữ liệu thống nhất sẽ giúp tăng cường khả năng kiểm soát, bảo mật và khai thác hiệu quả dữ liệu; hạn chế tình trạng phân tán, cục bộ; đồng thời tạo nền tảng cho việc xây dựng “Đảng số”, “Chính phủ số” và nền hành chính hiện đại. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế quản trị dữ liệu thống nhất từ Trung ương đến địa phương; xác định rõ trách nhiệm quản lý, khai thác và bảo vệ dữ liệu của từng cơ quan, đơn vị; hoàn thiện các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình kết nối và chia sẻ dữ liệu; tăng cường đầu tư hạ tầng an ninh mạng và công nghệ bảo mật hiện đại. Đặc biệt, đối với dữ liệu đảng viên và dữ liệu cán bộ, công chức - những dữ liệu có tính chất chính trị nhạy cảm - cần có cơ chế bảo vệ đặc biệt nghiêm ngặt, bảo đảm tuyệt đối an toàn, bí mật và không để các thế lực thù địch lợi dụng khai thác, tấn công hoặc thao túng. Như vậy, việc xây dựng hệ thống dữ liệu thống nhất, an toàn và có khả năng tự chủ cao không chỉ là yêu cầu của chuyển đổi số quốc gia mà còn là nhiệm vụ quan trọng trong bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và giữ vững ổn định chính trị - xã hội trong kỷ nguyên số.

Để đáp ứng những yêu cầu bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia đối với Việt Nam trong kỷ nguyên số, thời gian tới cần tập trung vào một số giải pháp cụ thể sau:

Trước hết, yêu cầu mang tính nguyên tắc là phải kiên định và tăng cường vai trò lãnh đạo toàn diện của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với công cuộc bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia. Trong điều kiện mới, Đảng cần tiếp tục hoàn thiện tư duy lý luận về chủ quyền số, chủ quyền dữ liệu, coi đây là một bộ phận hữu cơ của chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đã nhấn mạnh yêu cầu “chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, phát triển kinh tế số, xã hội số đi đôi với bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và chủ quyền quốc gia trên không gian mạng”10, qua đó đặt ra định hướng chiến lược cho việc gắn kết chặt chẽ giữa phát triển và bảo vệ trong lĩnh vực dữ liệu. Trên cơ sở đó, cần tiếp tục thể chế hóa các quan điểm của Đảng thành các chiến lược, chương trình hành động cụ thể, bảo đảm sự thống nhất trong lãnh đạo, chỉ đạo từ Trung ương đến địa phương, đồng thời nâng cao năng lực dự báo, nhận diện và xử lý các nguy cơ xâm phạm chủ quyền dữ liệu trong bối cảnh tình hình quốc tế biến động nhanh chóng.

Đặc biệt, cần quán triệt sâu sắc và tổ chức thực hiện hiệu quả Chương trình số 02-CTr/BCĐTW ngày 02/02/2026 của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, trong đó đặc biệt nhấn mạnh: Phát triển hạ tầng dữ liệu quốc gia, xây dựng các cơ sở dữ liệu lớn, hình thành các nền tảng số chiến lược và bảo đảm an ninh dữ liệu. Đây chính là những trụ cột trực tiếp cấu thành năng lực bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia trong thực tiễn. Gắn liền với đó, Kế hoạch số 17-KH/BCĐ ngày 31/01/2026 về chuyển đổi số trong các cơ quan đảng đã cụ thể hóa các nhiệm vụ về xây dựng, quản lý và khai thác dữ liệu trong hệ thống chính trị. Việc triển khai kế hoạch này không chỉ có ý nghĩa nâng cao hiệu quả lãnh đạo, mà còn tạo ra một “không gian dữ liệu chính trị an toàn, thống nhất và có kiểm soát”, qua đó hạn chế nguy cơ rò rỉ, thao túng hoặc xâm phạm dữ liệu từ bên ngoài.

Việc hoàn thiện thể chế, hoàn thiện thể chế, chính sách và pháp luật về dữ liệu là một yêu cầu cấp thiết nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia giai đoạn hiện nay. Nhà nước cần xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất về quản lý, khai thác và bảo vệ dữ liệu, trong đó xác định rõ các loại dữ liệu quan trọng, dữ liệu nhạy cảm cần được bảo vệ ở mức độ cao; quy định chặt chẽ về lưu trữ, xử lý và chia sẻ dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu xuyên biên giới; đồng thời bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu bảo vệ chủ quyền quốc gia với việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế số. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc ban hành các khung pháp lý như Quy định bảo vệ dữ liệu chung của Liên minh châu Âu (GDPR) hay các luật an ninh dữ liệu của Trung Quốc đã góp phần quan trọng trong việc xác lập “chủ quyền pháp lý” đối với dữ liệu. Đối với Việt Nam, việc tiếp tục hoàn thiện các văn bản pháp luật liên quan như Luật An ninh mạng, các nghị định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, cùng với việc xây dựng Luật Dữ liệu trong tương lai, sẽ là những bước đi cần thiết để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này. Đặc biệt, cần bám sát Thông báo số 22-TB/CQTTBCĐ ngày 20/3/2026 về kết luận của đồng chí Tổng Bí thư tại phiên họp chuyên đề về công nghệ chiến lược, tại Kết luận này đã đặt ra yêu cầu mang tính đột phá: phải làm chủ các công nghệ chiến lược gắn với dữ liệu, như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, an ninh mạng. Đây là điểm then chốt, bởi trong kỷ nguyên số, chủ quyền dữ liệu không thể tách rời chủ quyền công nghệ; nếu phụ thuộc vào công nghệ bên ngoài thì về thực chất khó có thể kiểm soát được dữ liệu.

Một yêu cầu mang tính nền tảng khác là phải  xây dựng và phát triển hạ tầng số quốc gia hiện đại, đồng bộ và an toàn, gắn với việc làm chủ các công nghệ lõi. Trong kỷ nguyên số, chủ quyền dữ liệu không thể tách rời chủ quyền công nghệ; nếu không làm chủ được hạ tầng và công nghệ, thì khó có thể bảo đảm được quyền kiểm soát dữ liệu. Do đó, cần tập trung đầu tư xây dựng các trung tâm dữ liệu quốc gia, hệ thống điện toán đám mây “Make in Vietnam”, các nền tảng số dùng chung của Chính phủ, đồng thời thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các công nghệ chiến lược như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, chuỗi khối và an ninh mạng. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia cũng đã nhấn mạnh nhiệm vụ “tăng cường đầu tư, hoàn thiện hạ tầng cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”, coi đây là điều kiện tiên quyết để tận dụng cơ hội của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Trên thực tế, việc nâng cao năng lực tự chủ công nghệ không chỉ giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp nước ngoài mà còn tạo điều kiện để kiểm soát tốt hơn dòng chảy dữ liệu trong phạm vi quốc gia.

Bên cạnh đó, xây dựng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao về dữ liệu và an ninh mạng là một trong những yếu tố quyết định đối với việc bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia. Trong điều kiện cạnh tranh toàn cầu về nhân lực số ngày càng gay gắt, Việt Nam cần có chiến lược đào tạo, thu hút và sử dụng hiệu quả đội ngũ chuyên gia trong các lĩnh vực khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và quản trị số. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của đội ngũ cán bộ, đảng viên và toàn xã hội về vai trò của dữ liệu và chủ quyền dữ liệu, coi đây là một nội dung quan trọng của giáo dục chính trị tư tưởng trong bối cảnh mới. Việc hình thành “văn hóa số” và “ý thức chủ quyền số” trong xã hội sẽ góp phần tạo nên “lá chắn mềm” bảo vệ dữ liệu quốc gia trước các nguy cơ xâm phạm từ bên ngoài.

Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường năng lực bảo đảm an ninh mạng và chủ động đấu tranh trên không gian mạng nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Trong bối cảnh các thế lực thù địch ngày càng sử dụng tinh vi các công cụ công nghệ để thu thập dữ liệu, phát tán thông tin sai lệch và thao túng dư luận, cần xây dựng các lực lượng chuyên trách đủ mạnh, có trình độ cao về công nghệ và nghiệp vụ để kịp thời phát hiện, ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm phạm chủ quyền dữ liệu. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác thông tin, tuyên truyền, xây dựng hệ sinh thái truyền thông số lành mạnh, lan tỏa các giá trị tích cực, củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Đây chính là sự kết hợp giữa “xây” và “chống” trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng, trong đó dữ liệu đóng vai trò là yếu tố cốt lõi.

Cuối cùng, trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự đẩy mạnh hợp tác quốc tế về dữ liệu trên cơ sở bảo đảm độc lập, tự chủ là một yêu cầu khách quan, Việt Nam cần chủ động tham gia vào các cơ chế, diễn đàn quốc tế và khu vực về quản trị dữ liệu, an ninh mạng và chuyển đổi số, qua đó góp phần định hình các chuẩn mực và luật chơi chung, đồng thời bảo vệ lợi ích quốc gia trong các dòng chảy dữ liệu xuyên biên giới. Tuy nhiên, hợp tác quốc tế phải đi đôi với việc giữ vững nguyên tắc chủ quyền, không để bị phụ thuộc hoặc bị chi phối bởi các đối tác bên ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm liên quan đến an ninh quốc gia và dữ liệu quan trọng. Đây là sự vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại trong điều kiện mới.

4. Kết luận

Chủ quyền dữ liệu quốc gia là biểu hiện phát triển mới của chủ quyền quốc gia trong kỷ nguyên số, gắn liền với quyền lực, an ninh và sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Từ góc độ lý luận chính trị, bảo vệ chủ quyền dữ liệu không chỉ là bảo vệ tài nguyên số mà còn là bảo vệ quyền lực nhà nước, bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống ngày càng gia tăng, việc xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ hoàn thiện thể chế, phát triển công nghệ đến nâng cao nhận thức xã hội, là yêu cầu cấp thiết. Chỉ khi làm chủ được dữ liệu, quốc gia mới có thể làm chủ được tương lai phát triển của mình và giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên số./.

 --------------------------------------

Tài liệu tham khảo:

1. C.Mác và Ph.Ăngghen (1995), Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội.

2. Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội.

3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.

4. Bộ Chính trị (2019), Nghị quyết số 52-NQ/TW về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

5. Zuboff, S. (2019), The Age of Surveillance Capitalism, PublicAffairs.

6. Srnicek, N. (2017), Platform Capitalism, Polity Press.

7. Couldry, N. & Mejias, U. (2019), The Costs of Connection: How Data Is Colonizing Human Life, Stanford University Press

Chú thích:

1. C.Mác và Ph.Ăngghen, Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia, 1995.

2. Hồ Chí Minh, Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia, 2011.

3. Zuboff, S. (2019), The Age of Surveillance Capitalism, PublicAffairs.

4. Bộ Chính trị (2019), Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

5. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

6. Srnicek, 2017 Srnicek, N. (2017), Platform Capitalism, Polity Press.

7. Srnicek, N. (2017), Platform Capitalism, Polity Press.

8. Zuboff, S. (2019), The Age of Surveillance Capitalism, PublicAffairs.

9. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

10. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

Nguyễn Thị Xuyên - Ban Tổ chức Đảng ủy các cơ quan Đảng Trung ương
Nguồn: https://tcnnld.vn/news/detail/72082/Thach-thuc-va-yeu-cau-bao-ve--chu-quyen-du-lieu-Quoc-gia-trong-ky-nguyen-so.html